ưa thích

ưa thích

Tôi ưa thích nghe nhạc cổ điển trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • tình cảm hoặc cảm xúc tích cực đối với ai đó hoặc cái đó: "ưa thích" diễn tả sự yêu mến, quý trọng, hoặc cảm thấy hài lòng, vui vẻ khi tiếp xúc với một người, một vật, một hoạt động.
    • xu hướng lựa chọn hoặc dành ưu tiên: "ưa thích" chỉ sự thiên về một điều đó hơn những điều khác, thể hiện sở thích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi ưa thích mùa thu thời tiết mát mẻ. (Tôi tình cảm đặc biệt với mùa thu do khí hậu dễ chịu.)
    • ấy ưa thích đọc sách hơn xem phim. ( ấy ưu tiên việc đọc sách so với xem phim.)
    • Họ ưa thích loại nhạc nhẹ nhàng. (Họ cảm thấy hài lòng vui vẻ khi nghe nhạc nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ưa thích đặc biệt": sự yêu thích mạnh mẽ, khác thường.

    • Anh ấy một ưa thích đặc biệt với những bức tranh phong cảnh. (Anh ấy dành tình cảm mạnh mẽ riêng biệt cho tranh phong cảnh.)
  • "không ưa thích": thể hiện sự không thiện cảm hoặc không muốn tiếp xúc.

    • Tôi không ưa thích những nơi ồn ào. (Tôi không cảm xúc tích cực với những địa điểm ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Thích (động từ): cảm giác vui vẻ, hài lòng khi làm việc đó hoặc với ai đó.

    • Tôi thích ăn kem. (Tôi cảm thấy vui khi ăn kem.)
  • Yêu thích (động từ): mức độ mạnh hơn "ưa thích", thể hiện tình cảm sâu sắc, gắn bó.

    • ấy yêu thích công việc của mình. ( ấy dành tình cảm sâu sắc cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Yêu mến: tình cảm tốt đẹp, quý trọng.
  • Chuộng: ưa dùng, ưa làm, xu hướng lựa chọn.
  • Hâm mộ: ngưỡng mộ yêu thích một cách mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Ưa thích như một thói quen: sự yêu thích trở thành điều thường xuyên, tự nhiên.
    • Anh ấy ưa thích uống cà phê mỗi sáng như một thói quen. (Việc uống cà phê buổi sáng đã trở thành sở thích thường nhật của anh ấy.)